Chợ truyền thống ở Bắc Gyeongsang
Bắc Gyeongsang có 137 chợ đã đăng ký: 79 chợ chỉ họp vào ngày chợ phiên định sẵn và 58 chợ mở cửa mỗi ngày. Mọi con số dưới đây đều đếm từ dữ liệu công khai quốc gia.
Hướng dẫn chợ truyền thống Hàn QuốcTóm tắt
- Chợ đã đăng ký
- 137
- Chỉ họp vào ngày chợ phiên
- 79
- Mở cửa mỗi ngày
- 58
- Nhiều quầy đăng ký nhất
- 중앙상가Đã đăng ký 1.348 quầy
Khi nào họp chợ
- Ngày họp chợ 1 · 6 — 11 chợ
- Ngày họp chợ 2 · 7 — 23 chợ
- Ngày họp chợ 3 · 8 — 18 chợ
- Ngày họp chợ 4 · 9 — 15 chợ
- Ngày họp chợ 5 · 10 — 12 chợ
Ngày họp chợ tính theo chữ số cuối của ngày trong tháng: “2 · 7” là các ngày 2, 7, 12, 17, 22 và 27; “5 · 10” là các ngày 5, 10, 15, 20, 25 và 30. Ngày 31 không được tính — đây là quy tắc riêng của SeoulTrip để một chợ không họp hai ngày liên tiếp.
Chợ có nhiều quầy đăng ký nhất
- 중앙상가Jungang SanggaPohang-si · 포항시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 1.348 quầy
- 경주성동공설시장Gyeongjuseongdonggongseol SijangGyeongju-si · 경주시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 587 quầy
- 봉황중심상가시장Bonghwangjungsimsangga SijangGyeongju-si · 경주시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 510 quầy
- 경주중심상가시장Gyeongjujungsimsangga SijangGyeongju-si · 경주시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 494 quầy
- 죽도시장Jukdo SijangPohang-si · 포항시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 460 quầy
- 죽도농산물시장Jukdonongsanmul SijangPohang-si · 포항시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 458 quầy
- 중앙신시장Jungangsin SijangAndong-si · 안동시Ngày họp chợ: 2 · 7Đã đăng ký 406 quầy
- 선산봉황시장Seonsanbonghwang SijangGumi-si · 구미시Ngày họp chợ: 2 · 7Đã đăng ký 314 quầy
- 경주중앙시장Gyeongjujungang SijangGyeongju-si · 경주시Ngày họp chợ: 2 · 7Đã đăng ký 295 quầy
- 안동구시장Andonggu SijangAndong-si · 안동시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 269 quầy
- 안강공설시장Anganggongseol SijangGyeongju-si · 경주시Ngày họp chợ: 4 · 9Đã đăng ký 235 quầy
- 효자시장Hyoja SijangPohang-si · 포항시Mở cửa mỗi ngàyĐã đăng ký 235 quầy
Khu công nghiệp và bán buôn không liệt kê ở đây; xem trong Bộ lọc của danh sách đầy đủ.
Hướng dẫn chợ tại Bắc Gyeongsang
Theo quận/huyện
- Gyeongsan-si · 경산시 3
- Gyeongju-si · 경주시 17
- Goryeong-gun · 고령군 1
- Gumi-si · 구미시 16
- Gimcheon-si · 김천시 4
- Mungyeong-si · 문경시 5
- Bonghwa-gun · 봉화군 3
- Sangju-si · 상주시 6
- Seongju-gun · 성주군 1
- Andong-si · 안동시 7
- Yeongdeok-gun · 영덕군 3
- Yeongyang-gun · 영양군 1
- Yeongju-si · 영주시 12
- Yeongcheon-si · 영천시 3
- Yecheon-gun · 예천군 5
- Uljin-gun · 울진군 7
- Uiseong-gun · 의성군 6
- Cheongdo-gun · 청도군 3
- Cheongsong-gun · 청송군 6
- Chilgok-gun · 칠곡군 1
- Pohang-si · 포항시 27